| Bảng giá xe tay ga Yamaha tháng 12/2019 |
| Giá xe Grande 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Grande Deluxe (Màu Đỏ, Vàng, Xanh, Camo, Xanh ngọc) | 41.990.000 | 40.500.000 |
| Giá xe Grande Premium ( Màu Trắng, Đen, Nâu, Xanh Nhám) | 43.990.000 | 42.500.000 |
| Giá xe Grande Hydrid 2019 | 49.500.000 | 48.500.000 |
| Giá xe Grande Hydrid 2019 Kỷ niệm 20 năm | 50.000.000 | 49.000.000 |
| Giá xe Acruzo 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Acruzo Standard (Màu Đỏ, Đen, Camo) | 34.990.000 | 32.500.000 |
| Giá xe Acruzo Deluxe (Màu Trắng, Xanh, Nâu, Đen, Đỏ, Xanh lục) | 36.490.000 | 33.000.000 |
| Giá xe FreeGo 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe FreeGo 125 tiêu chuẩn | 32.990.000 | 33.000.000 |
| Giá xe FreeGo S 125 bản phanh ABS | 38.990.000 | 39.000.000 |
| Giá xe Lattte 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Latte 125 | 37.490.000 | 37.500.000 |
| Giá xe Janus 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Janus Standard ( Màu Trắng, Xanh, Đen, Đỏ) | 27.990.000 | 27.500.000 |
| Giá xe Janus Deluxe (Màu Trắng, Nâu, Đỏ, Xanh mờ) | 29.990.000 | 29.700.000 |
| Giá xe Janus Premium (Màu Đen, Xanh) | 31.490.000 | 31.000.000 |
| Giá xe Janus Limited Premium (Màu Trắng, Đen mờ, Trắng Ngà, Xanh) | 31.990.000 | 31.500.000 |
| Giá xe NVX 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe NVX 125 phuộc tiêu chuẩn (Màu Đen, Xanh, Đỏ, Xám) | 40.990.000 | 40.000.000 |
| Giá xe NVX 125 phuộc tiêu chuẩn, màu đặc biệt | 41.490.000 | 40.500.000 |
| Giá xe NVX 155 phanh thường (Màu Đen, Trắng) | 46.240.000 | 43.500.000 |
| Giá xe NVX 155 phanh ABS, phuộc bình dầu (Màu Đỏ, Đen, Xanh, Cam) | 52.240.000 | 50.500.000 |
| Giá xe NVX 155 Camo ABS | 52.740.000 | 51.000.000 |
| Giá xe FreeGo 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe FreeGo phiên bản tiêu chuẩn (Màu Đỏ, Trắng, Xanh) | 32.990.000 | 33.000.000 |
| Giá xe FreeGo S phiên bản đặc biệt (Màu Đen, Xám, Xanh nhám) | 38.990.000 | 39.000.000 |
| Giá xe số Yamaha tháng 12/2019 |
| Giá xe Jupiter 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Jupiter RC FI (Màu Đen, Đỏ, Trắng) | 29.400.000 | 29.000.000 |
| Giá xe Jupiter GP FI (Màu Xanh) | 30.000.000 | 29.500.000 |
| Giá xe Sirius 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Sirius phanh cơ (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Xanh) | 18.800.000 | 18.500.000 |
| Giá xe Sirius phanh đĩa (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Xanh) | 19.800.000 | 19.500.000 |
| Giá xe Sirius vành đúc (Màu Trắng, Đen, Đỏ) | 21.300.000 | 20.800.000 |
| Giá xe Sirius FI phanh cơ (Màu Trắng, Đỏ, Đen, Xám) | 20.340.000 | 20.000.000 |
| Giá xe Sirius FI phanh đĩa (Màu Trắng, Đỏ, Đen, Xám) | 21.340.000 | 20.700.000 |
| Giá xe Sirius FI RC vành đúc (Màu Trắng, Đen, Đỏ, Vàng) | 23.190.000 | 22.800.000 |
| Giá xe côn tay Yamaha tháng 12/2019 |
| Giá xe Exciter 150 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Exciter 2019 RC | 46.990.000 | 46.000.000 |
| Giá xe Exciter 2019 GP | 47.490.000 | 46.000.000 |
| Giá xe Exciter 2019 Movistar | 47.990.000 | 47.000.000 |
| Giá xe Exciter 2019 kỷ niệm 20 năm | 47.990.000 | 47.500.000 |
| Giá xe Exciter Doxou 2019 | 47.990.000 | 48.000.000 |
| Giá xe Exciter 2019 bản giới hạn | 47.990.000 | 47.500.000 |
| Giá xe Exciter 2019 bản Monster Energy | 48.990.000 | 48.000.000 |
| Giá xe FZ150i 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe FZ150i | 68.900.000 | 68.600.000 |
| Giá xe TFX150 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe TFX150 (Màu Đỏ, Màu Đen) | 82.900.000 | 79.800.000 |
| Giá xe R15 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Yamaha R15 V3.0 | 92.900.000 | 91.000.000 |
| Giá xe R3 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Yamaha R3 | 139.000.000 | 138.000.000 |
| Giá xe MT-03 2019 | Giá đề xuất | Giá đại lý |
| Giá xe Yamaha MT-03 ABS (Màu Đen) |