15:20 | 19/01/2026
![]() |
| Chủ tịch Thường trực Hiệp hội xúc tiến hợp tác phát triển công nghiệp Trung Quốc - ASEAN Liêu Bân. (Ảnh: NVCC) |
- Ông nhìn nhận thế nào về vị thế của Việt Nam trong khu vực hiện nay?
Việt Nam hiện là điểm kết nối then chốt trong vòng tuần hoàn kinh tế khu vực và chuỗi cung ứng toàn cầu. Không chỉ là thành viên nòng cốt trong hội nhập kinh tế ASEAN, Việt Nam còn là địa bàn trọng yếu để tiếp nhận sự phối hợp công nghiệp xuyên quốc gia.
Theo quan sát của giới đầu tư, sức hấp dẫn cốt lõi của Việt Nam hội tụ ở ba điểm lớn:
Thứ nhất là sự cộng hưởng từ mở cửa, hội nhập. Việc tham gia 17 hiệp định thương mại tự do (FTA), bao gồm các khuôn khổ tiêu chuẩn cao như CPTPP, RCEP, EVFTA giúp lộ trình tuân thủ quy định trở nên rõ ràng, minh bạch hơn.
Thứ hai là hệ sinh thái công nghiệp đã đạt quy mô bước đầu. Các cụm công nghiệp tại Bắc Ninh, Thành phố Hồ Chí Minh... đã hình thành hệ thống phụ trợ tiêu chuẩn hóa. Dịch vụ hành chính tại các khu vực này ngày càng tinh gọn, đóng vai trò “tăng tốc” cho các dự án.
Thứ ba là tiềm năng hợp tác trong các lĩnh vực mới. Các chính sách ưu tiên về năng lượng mới, thương mại điện tử xuyên biên giới của Việt Nam tạo nên sự tương thích tự nhiên với lợi thế công nghiệp của các doanh nghiệp Trung Quốc.
- Theo ông, đâu là những điểm nhấn chiến lược trong dự thảo văn kiện Đại hội XIV?
Tôi cho rằng tư duy “phát triển vì hạnh phúc của nhân dân” và “đột phá thể chế” trong dự thảo văn kiện Đại hội XIV chính là “lực đẩy” quan trọng cho giai đoạn hợp tác công nghiệp mới giữa hai nước Trung - Việt. Hai định hướng này phát đi tín hiệu rõ ràng về sự ổn định, nâng cao chất lượng và nguyên tắc cùng thắng mà các nhà đầu tư dài hạn đặc biệt coi trọng.
Việc hiện thực hóa triết lý “phát triển vì hạnh phúc của nhân dân” sẽ trực tiếp góp phần giải quyết hai bài toán lớn của doanh nghiệp.
![]() |
| Ảnh minh hoạ. |
Thứ nhất là chất lượng và tính ổn định của nguồn nhân lực. Khi Việt Nam chú trọng nâng cấp hệ thống giáo dục nghề nghiệp và đào tạo kỹ năng, chi phí tuyển dụng, đào tạo lại của doanh nghiệp sẽ được cắt giảm đáng kể, đồng thời rủi ro biến động nhân sự cũng được kiểm soát tốt hơn.
Thứ hai là tính bền vững của thị trường. Việc cải thiện dân sinh không chỉ giúp mở rộng sức mua mà còn củng cố nền tảng ổn định xã hội. Đối với các doanh nghiệp sản xuất dựa trên đơn hàng và chuỗi cung ứng dài hạn, sự ổn định này có giá trị lâu dài.
Định hướng “đột phá thể chế” đã đánh trúng mối quan tâm cốt lõi của nhà đầu tư. Thông qua các kênh đối thoại, chúng tôi nhận thấy cộng đồng doanh nghiệp kỳ vọng rất lớn vào việc đơn giản hóa thủ tục, đồng bộ hóa chính sách và nâng cao hiệu quả thực thi.
Những tín hiệu cải cách từ Đại hội XIV, nhất là yêu cầu tối ưu hóa giám sát và nâng cao tính minh bạch, sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng tiên lượng của môi trường kinh doanh. Đây không chỉ là yếu tố giúp doanh nghiệp giảm chi phí vận hành, mà còn là điều kiện then chốt để thúc đẩy hợp tác chuyển từ “kết nối dự án ngắn hạn” sang “cắm rễ công nghiệp dài hạn”.
Tôi tin rằng, với nền tảng thể chế ngày càng hoàn thiện, hai bên sẽ có thêm dư địa để mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực như kết nối hạ tầng, chính phủ số và tối ưu hóa thông quan trong thời gian tới.
- Ông có kiến nghị cụ thể nào nhằm tiếp tục tối ưu hóa cơ chế, cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh của Việt Nam trong thời gian tới?
Từ thực tiễn hỗ trợ doanh nghiệp, tôi đề xuất Việt Nam cân nhắc tối ưu hóa cơ chế từ bốn khía cạnh:
Một là, xây dựng môi trường kinh doanh có tính phối hợp cao. Việt Nam đã từng bước áp dụng phương thức quản lý theo “Danh sách phủ định”, theo đó chỉ giới hạn những lĩnh vực cần kiểm soát, còn lại để thị trường vận hành thông suốt. Trên cơ sở đó, Việt Nam có thể tiếp tục tham khảo kinh nghiệm quốc tế nhằm hoàn thiện hơn nữa cơ chế này, qua đó củng cố môi trường cạnh tranh bình đẳng, minh bạch cho mọi thành phần kinh tế. Đặc biệt, việc thiết lập cơ chế giám sát phối hợp liên bộ ngành (Hải quan - Thuế - Tài chính) là giải pháp cấp thiết để giải quyết tình trạng “nhiều cấp xét duyệt, chu trình kéo dài” mà doanh nghiệp thường gặp phải.
Hai là, hỗ trợ công nghiệp trọng điểm. Cần ban hành các gói chính sách đặc thù cho lĩnh vực bán dẫn, năng lượng mới (như ưu đãi thuế cho nghiên cứu và phát triển, xây dựng liên minh nhân tài công nghiệp…). Đây là chìa khóa để giải quyết “điểm nghẽn” về tỷ lệ nội địa hóa thấp và sự phụ thuộc vào linh kiện nhập khẩu, giúp doanh nghiệp tư nhân Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị.
Ba là, thiết lập cơ chế mở cửa tài chính an toàn. Bên cạnh việc điều hướng dòng vốn vào lĩnh vực xanh, công nghệ cao, cần tăng cường hợp tác tài chính xuyên biên giới. Việc cung cấp các công cụ phòng ngừa rủi ro tỷ giá và thúc đẩy thanh toán bằng đồng tiền quốc nội sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể rủi ro trong kinh doanh quốc tế.
Bốn là, hoàn thiện hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Tăng cường bảo vệ sở hữu trí tuệ và chế tài xử phạt là điều kiện tiên quyết để nhà đầu tư an tâm chuyển giao công nghệ nguồn. Đồng thời, cần có cơ chế khuyến khích mô hình liên kết “Sản xuất - Học tập - Nghiên cứu - Ứng dụng” giữa doanh nghiệp FDI và các viện, trường sở tại để xây dựng năng lực công nghệ bản địa vững chắc.
- Trân trọng cảm ơn ông!
| Nhân dịp Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, nhiều tổ chức hữu nghị, hiệp hội, nghị sĩ và bạn bè quốc tế đã gửi tới Liên hiệp các tổ chức hữu nghị Việt Nam và các tổ chức thành viên thư, điện và thông điệp chúc mừng. Các thông điệp thể hiện sự tin cậy chính trị, ghi nhận những thành tựu phát triển nổi bật của Việt Nam trong 40 năm Đổi mới, đồng thời khẳng định mong muốn tiếp tục đồng hành, tăng cường hợp tác với Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. |
| Nhằm tăng cường thông tin, tuyên truyền về Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng Cộng sản Việt Nam, thời gian qua, các cơ quan đại diện Việt Nam ở nước ngoài đã chủ động tổ chức nhiều hoạt động tiếp xúc, làm việc, họp báo, tọa đàm và trao đổi với báo chí, giới nghiên cứu, các chính đảng và bạn bè quốc tế, qua đó góp phần lan tỏa sâu rộng ý nghĩa, nội dung và tầm vóc của Đại hội XIV. |
Quảng An